Công nghệ inFDM
Thể tích xây dựng (mm)300*250*300
Kích thước sản phẩm (mm)553*578*656
Khối lượng tịnh (kg)45
Khối lượng tổng (kg)50
Vật liệu vỏPlastic
Ngôn ngữ giao diệnChinese, English, French, Italian, German, Spanish, Portuguese, Russian, Turkish
Điện áp đầu vào định mức100-240V~
Công suất đầu vào danh định500W
Điện áp đầu vào đệm nhiệt24V
Điện áp đầu ra Bộ nguồn24V
Kết nối mạngWiFi, RJ45 port
Hiển thị4.3" color touch screen
Số trục ZSingle Z-axis
Loại filament được hỗ trợPLA, PLA-Wood, PETG,
PET, ABS, PA66, ASA, PC,
PC-ABS, TPU95A, TPC,
PLA-CF, PA66-CF, PET-CF
Bề mặt in PC spring steel sheet + PEI spring steel sheet
Nhiệt độ đệm nhiệt tối đa110℃
Truyền tệpUSB drive, WiFi, LAN, Creality Cloud
Tốc độ in tiêu chuẩn100mm/s
Tốc độ in tối đaPLA 150mm/s
ABS 250mm/s
Tốc độ di chuyển tối đa300mm/s
Chiều cao lớp0.1-0.4mm
Độ chính xác In±0.1mm
Đường kính sợi dây (mm)1.75mm
Loại extruderDirect drive extruder
Hệ thống chuyển độngLinear shaft
Nhiệt độ nozzle tối đa300℃
Cảm biến hết sợi filamentCopper alloy nozzle + Hardended steel nozzle
Số lượng extruder1+1
Đường kính nozzleStandard 0.4mm/Hardened Steel 0.6mm (gift)
Định dạng tệpSTL, OBJ, AMF
Các phần mềm cắt hỗ trợCreality Print, Creality Slicer, Cura, Simplify3D
Dừng lại khi mở cửaYes
Tự động tắtNo
Điều khiển từ xaYes
Điều khiển nhiều máy inYes
Khôi phục khi mất điệnYes
Cảm biến hết sợi filamentYes
Tự động cân bằngYes
Chế độ cân bằngCR-Touch+Auto Z offset
Lọc không khíYes
CameraYes
Bộ đèn chiếu sángYes
Camera-
Cảm biến hết sợi filament-
Bộ đèn chiếu sáng-